HỘI KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN VIỆT NAM
TỪ KIẾN THỨC ĐẾN THỰC HÀNH: TĂNG CƯỜNG NĂNG LỰC KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN TẠI CÁC BỆNH VIỆN CAMPUCHIA
Từ tháng 12/2025 đến tháng 5/2026, chương trình tăng cường năng lực Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) được triển khai tại 6 bệnh viện tuyến tỉnh của Campuchia, với sự phối hợp của Bộ Y tế Campuchia, PATH, Hội Kiểm soát Nhiễm khuẩn Việt Nam (VNICS) và Ngân hàng Thế giới. Điểm nổi bật của chương trình là cách tiếp cận “từ tiêu chuẩn đến thực hành”, kết hợp đào tạo có cấu trúc với hướng dẫn thực hành và hỗ trợ chuyên môn trực tiếp tại bệnh viện, nhằm giúp nhân viên y tế chuyển kiến thức KSNK thành những thay đổi cụ thể trong thực hành chăm sóc.
Từ tiêu chuẩn KSNK đến những khoảng trống trong thực hành: Campuchia đã có những bước tiến quan trọng trong xây dựng hệ thống KSNK. Hướng dẫn KSNK quốc gia năm 2024 tạo nền tảng chính sách và kỹ thuật, đồng thời 35 chỉ số KSNK đã được tích hợp vào bộ tiêu chuẩn công nhận chất lượng cơ sở y tế. Tuy nhiên, kết quả đánh giá và quan sát thực tế tại các bệnh viện vẫn cho thấy khoảng cách giữa “có tiêu chuẩn” và “thực hành đúng tiêu chuẩn”, đặc biệt trong các lĩnh vực:
* Vệ sinh tay;
* Vệ sinh môi trường;
* Xử lý dụng cụ y tế;
* Theo dõi, giám sát hoạt động KSNK;
* Giám sát nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (HAI).
Vì vậy, chương trình không chỉ tập trung vào việc cung cấp thêm kiến thức mà hướng đến giải quyết khoảng trống trong triển khai KSNK tại cơ sở. Mô hình đào tạo gắn với thực hành tại bệnh viện. Chương trình áp dụng mô hình đào tạo kết hợp và theo tiến trình, gồm e-learning, 3 vòng tập huấn trực tiếp và 3 vòng hỗ trợ chuyên môn (mentorship) tại bệnh viện. Sau mỗi vòng tập huấn trực tiếp, các chuyên gia KSNK tiếp tục đến bệnh viện để làm việc cùng đội ngũ tại cơ sở. Hoạt động mentorship bao gồm:
* Khảo sát thực tế tại các khu vực chăm sóc;
* Hướng dẫn và thực hành trực tiếp;
* Quan sát, đánh giá thực hành KSNK;
* Thực hành giám sát nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế;
* Xác định các khoảng trống và vấn đề ưu tiên;
* Xây dựng kế hoạch hành động và theo dõi cải tiến.
Nhờ đó, những nội dung được học có thể được kiểm chứng và áp dụng ngay trong môi trường làm việc thực tế thay vì chỉ dừng ở lớp học. Phương pháp đào tạo cũng được điều chỉnh dựa trên phản hồi của học viên. Ở các vòng sau, thời lượng giảng lý thuyết được giảm, tăng cường trình diễn, tình huống, bài tập thực hành và học tập thông qua mentorship. Đến vòng đào tạo thứ hai, 89% học viên đồng ý rằng chương trình đã giảm lý thuyết và tăng nội dung thực hành.
Chuẩn hóa công cụ để hỗ trợ triển khai KSNK: Một nội dung quan trọng khác của chương trình là xây dựng bộ công cụ chuẩn nhằm giúp các bệnh viện chuyển các yêu cầu KSNK thành hoạt động thường quy. Bộ công cụ bao gồm:
* 22 quy trình thao tác chuẩn (SOP);
* 04 bảng kiểm giám sát;
* 08 poster hướng dẫn thực hành;
* 03 bản mô tả nhiệm vụ (TOR) cho các vị trí KSNK chủ chốt;
* Công cụ lập kế hoạch hằng tuần cho cán bộ đầu mối KSNK.
Các tài liệu tập trung vào những lĩnh vực ưu tiên như vệ sinh tay, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ y tế, cách ly, giám sát HAI và giám sát hoạt động KSNK. Song song với việc chuẩn hóa công cụ, chương trình hỗ trợ các bệnh viện củng cố Hội đồng KSNK và vai trò của cán bộ đầu mối KSNK; xây dựng kế hoạch hoạt động; tăng cường giám sát và theo dõi; đồng thời thúc đẩy sự phối hợp giữa các khoa lâm sàng, phòng xét nghiệm và lãnh đạo bệnh viện. Cách tiếp cận này giúp đưa KSNK từ trách nhiệm của một nhóm chuyên môn trở thành một cấu phần của hệ thống quản lý và hoạt động thường quy của bệnh viện.
Kiến thức được cải thiện rõ rệt: Kết quả đánh giá cho thấy chương trình tạo ra sự cải thiện đáng kể về năng lực chuyên môn. Điểm kiến thức KSNK cơ bản trung bình tăng từ 74,6% trước đào tạo lên 93,5% sau đào tạo. Đáng chú ý hơn, kiến thức KSNK nâng cao tăng từ 42,5% lên 90%. Tất cả học viên đều cải thiện điểm kiến thức nâng cao, bao gồm các nội dung chuyên môn quan trọng như giám sát HAI, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ y tế và giám sát hoạt động KSNK. Những kết quả này cho thấy mô hình đào tạo theo tiến trình, kết hợp giữa kiến thức, thực hành và mentorship có khả năng hỗ trợ cải thiện năng lực ở cả những lĩnh vực KSNK chuyên sâu.
Từ kiến thức đến những thay đổi cụ thể tại bệnh viện: Một trong những kết quả quan trọng nhất là kiến thức đã được chuyển thành những thay đổi quan sát được trong thực hành tại cơ sở. Tại Kampot Provincial Referral Hospital, bệnh viện mở rộng các phương tiện vệ sinh tay, đồng thời cải thiện việc đóng gói và lưu trữ dụng cụ y tế.Tại Pursat Provincial Referral Hospital, các hoạt động cải tiến tập trung vào vệ sinh môi trường, tái xử lý trang thiết bị và tổ chức khu vực phòng mổ.Tại Kampong Chhnang Provincial Referral Hospital, bệnh viện triển khai đánh giá tuân thủ vệ sinh tay, bố trí dung dịch vệ sinh tay chứa cồn gần giường người bệnh, đồng thời tăng cường quản lý chất thải và giám sát KSNK. Nhìn chung tại các bệnh viện tham gia, chương trình ghi nhận những cải thiện về:
* Khả năng tiếp cận phương tiện vệ sinh tay;
* Vệ sinh môi trường;
* Phân loại và lưu trữ chất thải;
* Xử lý dụng cụ y tế;
* Theo dõi và giám sát thực hành;
* Hoạt động của Hội đồng KSNK.
Đến thời điểm đánh giá cuối chương trình, 62% học viên cho biết đã áp dụng những kiến thức KSNK được học tại cơ sở và 22% cho biết áp dụng thường xuyên. Có 92,3% học viên cảm thấy tự tin hơn trong triển khai KSNK, và 96,2% khuyến nghị chương trình nên được tiếp tục hoặc mở rộng.
Từ tuân thủ tiêu chuẩn đến cải tiến liên tục: Chương trình không dừng lại sau giai đoạn đào tạo mà tiếp tục xây dựng khung giám sát nhằm chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên đáp ứng tiêu chuẩn công nhận sang cải tiến chất lượng liên tục. Khung giám sát tập trung theo dõi cách hệ thống KSNK thực sự vận hành trong thực hành và từng bước kết nối hoạt động thường quy với kết quả an toàn người bệnh. Các lĩnh vực trọng tâm bao gồm: vệ sinh tay – vệ sinh môi trường và quản lý chất thải – xử lý dụng cụ y tế – phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, đồng thời xây dựng lộ trình tiến tới giám sát HAI chủ động hơn.
Một mục tiêu quan trọng khác là từng bước chuyển từ sự hỗ trợ của chuyên gia trong khuôn khổ dự án sang phát triển năng lực chuyên gia KSNK tại chính Campuchia, qua đó tăng khả năng duy trì các cải tiến sau khi dự án kết thúc. Sáu bệnh viện tuyến tỉnh tham gia giai đoạn đầu được xem là nền tảng để xây dựng lộ trình mở rộng mô hình tới 25 bệnh viện tuyến tỉnh của Campuchia.
Vai trò chuyên môn của VNICS trong chương trình: Trong khuôn khổ hợp tác, Hội Kiểm soát Nhiễm khuẩn Việt Nam (VNICS) là đối tác chuyên môn, dưới sự lãnh đạo và dẫn dắt của PGS.TS.BS. Lê Thị Anh Thư – Chủ tịch Hội Kiểm soát Nhiễm khuẩn Việt Nam. Các chuyên gia VNICS đã đồng hành cùng chương trình trong hoạt động đào tạo, hướng dẫn thực hành và hỗ trợ chuyên môn tại bệnh viện, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn về tổ chức và triển khai các chương trình KSNK.Thông qua các vòng đào tạo và mentorship trực tiếp tại cơ sở, kinh nghiệm chuyên môn được gắn với những vấn đề thực tế của từng bệnh viện, hỗ trợ đội ngũ địa phương xác định khoảng trống, xây dựng giải pháp và từng bước hình thành năng lực tự duy trì cải tiến. Sự hợp tác này đồng thời cho thấy giá trị của kết nối và chia sẻ chuyên môn KSNK giữa các quốc gia trong khu vực, đặc biệt trong việc chuyển các hướng dẫn và tiêu chuẩn kỹ thuật thành thực hành phù hợp với điều kiện của từng hệ thống y tế.
Đào tạo là điểm khởi đầu – thay đổi thực hành mới là mục tiêu
Kết quả của chương trình cho thấy một bài học quan trọng: đào tạo giúp xây dựng kiến thức, nhưng tác động thực sự chỉ hình thành khi kiến thức được chuyển thành thực hành an toàn và được duy trì bởi một hệ thống KSNK đủ năng lực. Sự kết hợp giữa đào tạo có cấu trúc – thực hành – mentorship tại bệnh viện – chuẩn hóa công cụ – giám sát – lập kế hoạch cải tiến và củng cố hệ thống KSNK đã tạo nên một chu trình liên tục từ kiến thức đến hành động. Đây cũng là nền tảng để các cải tiến không phụ thuộc vào một cá nhân hay một khóa đào tạo riêng lẻ, mà từng bước được tích hợp vào hoạt động thường quy của bệnh viện. Từ những thay đổi cụ thể như một vị trí vệ sinh tay được bố trí thuận tiện hơn, dụng cụ được đóng gói và lưu trữ an toàn hơn, môi trường được làm sạch tốt hơn, đến việc củng cố hệ thống giám sát HAI và Hội đồng KSNK – tất cả đều hướng đến một mục tiêu chung: giảm nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế, nâng cao chất lượng chăm sóc và bảo đảm an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế.
Nguồn: PATH, Knowledge to practice: Safer hospital care in Cambodia, 16/9/2026.
https://www.path.org/our-impact/articles/knowledge-to-practice-safer-hospital-care-in-cambodia/

IPC experts and hospital staff during a scoping visit at a provincial hospital in Cambodia. Photo: PATH